avoidance

/əˈvɔɪdəns/
Âm tiết a·void·ance
Trọng âm a-VOID-ance

Phân tích Phonics

a
/ə/
schwa
void
/vɔɪd/
nguyên âm oi/oy
ance
/əns/
schwa

Nghĩa

sự tránh né

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + void=/vɔɪd/(void) + ance=/əns/(distance)

Ví dụ

Avoidance of eye contact can signal discomfort.

Việc tránh giao tiếp bằng mắt có thể cho thấy sự khó chịu.