noisy

/ˈnɔɪzi/
Âm tiết noi·sy
Trọng âm NOI-sy

Phân tích Phonics

noi
/nɔɪ/
nguyên âm oi/oy
sy
/zi/
y là i

Nghĩa

ồn ào

Tham chiếu phát âm

💡

noi=/nɔɪ/(boy) + sy=/zi/(busy)

Ví dụ

The classroom is noisy after lunch.

Sau bữa trưa, lớp học rất ồn ào.