disappointing

/ˌdɪsəˈpɔɪntɪŋ/
Âm tiết dis·ap·point·ing
Trọng âm dis-a-POINT-ing

Phân tích Phonics

dis
/dɪs/
i ngắn
ap
/ə/
schwa
point
/pɔɪnt/
nguyên âm oi/oy
ing
/ɪŋ/
âm ng

Nghĩa

gây thất vọng

Tham chiếu phát âm

💡

dis=/dɪs/(distance) + a=/ə/(about) + point=/pɔɪnt/(point) + ing=/ɪŋ/(running)

Ví dụ

The movie was disappointing despite the great trailer.

Bộ phim thật đáng thất vọng dù đoạn giới thiệu rất hay.