Chữ ghép 8 từ

ck /k/

Quy tắc cốt lõi

ck phát /k/. Nó xuất hiện sau nguyên âm ngắn, thường ở cuối từ/âm tiết, để giữ nguyên âm ngắn, như buck. Chỉ là một âm.

Hướng dẫn phát âm

/k/ là âm tắc ngạc mềm vô thanh: nâng lưỡi sau, chặn hơi ngắn rồi bật ra, không rung dây thanh.

Ví dụ

buck: /ʌ/ ngắn + ck. fuck tương tự. jacket dùng k vì đứng trước e; không dùng ck.

Tránh lỗi

Không dùng ck trước e, i, y; chủ yếu theo sau nguyên âm ngắn có trọng âm.

Phân tích Phonics

Nâng lưỡi sau, chặn hơi ngắn rồi bật ra, không rung.

Tham chiếu phát âm

Common Mistakes

Từ ví dụ