tuck

/tʌk/
Âm tiết tuck
Trọng âm TUCK

Phân tích Phonics

t
/t/
th vô thanh
u
/ʌ/
nguyên âm ngắn
ck
/k/
ck /k/

Nghĩa

nhét vào; gấp lại; nếp gấp

Tham chiếu phát âm

💡

t=/t/(top) + u=/ʌ/(cup) + ck=/k/(back)

Ví dụ

She tucked the blanket around the baby.

Cô ấy nhét chăn gọn gàng quanh em bé.