jacket

/ˈdʒækɪt/
Âm tiết jack·et
Trọng âm JACK-et

Phân tích Phonics

ja
/dʒæ/
a ngắn
ck
/k/
ck /k/
et
/ɪt/
e ngắn

Nghĩa

áo khoác ngắn

Tham chiếu phát âm

💡

ja=/dʒæ/(jam) + ck=/k/(back) + et=/ɪt/(ticket)

Ví dụ

He is wearing a blue jacket.

Anh ấy đang mặc một chiếc áo khoác màu xanh.