sticky

/ˈstɪki/
Âm tiết stick·y
Trọng âm STICK-y

Phân tích Phonics

st
/st/
hỗn hợp phụ âm
i
/ɪ/
i ngắn
ck
/k/
ck /k/
y
/i/
chữ câm

Nghĩa

dính, nhớt

Tham chiếu phát âm

💡

st=/st/(stop) + i=/ɪ/(sit) + ck=/k/(back) + y=/i/(happy)

Ví dụ

The candy is sticky.

Viên kẹo này rất dính.