buck
/bʌk/
Âm tiết buck
Trọng âm BUCK
Phân tích Phonics
b
/b/
phụ âm b
u
/ʌ/
u ngắn
ck
/k/
ck /k/
Nghĩa
một đô la; hươu đực; chống đối
Tham chiếu phát âm
💡
u=/ʌ/(cup) + ck=/k/(back)
Ví dụ
This coffee costs five bucks.
Cà phê này giá năm đô la.