Nguyên âm 11 từ

ow đôi

Cốt lõi quy tắc

Nguyên âm đôi ow thường được phát âm là /aʊ/, bắt đầu bằng âm mở /a/ rồi lướt sang /ʊ/ tròn môi. Nó hay xuất hiện trong âm tiết mang trọng âm và có thể đồng âm với ou.

Hướng dẫn phát âm

Mở hàm thoải mái, lưỡi thấp khi bắt đầu. Sau đó tròn môi dần, lưỡi lùi nhẹ ra sau, giữ luồng hơi liên tục để tạo chuyển động mượt.

Phân tích từ vựng

allow, allowance: ow biểu thị rõ /aʊ/. accountable: viết bằng ou nhưng phát âm tương đương, cho thấy biến thể chính tả.

Lỗi cần tránh

Không đọc ow thành /oʊ/. Giá trị âm phụ thuộc vào trọng âm và quy luật từ vựng.

Phân tích Phonics

Bắt đầu /a/, trượt dần sang /ʊ/ tròn môi.

Tham chiếu phát âm

  • Nghe chuyển động âm trước khi nhìn chữ.
  • Học ow và ou như một nhóm âm.

Common Mistakes

Luôn đọc ow là /oʊ/.
Bỏ qua trọng âm.

Từ ví dụ

All Words (11)