breakdown
/ˈbreɪkdaʊn/
Âm tiết break·down
Trọng âm BREAK-down
Phân tích Phonics
break
/breɪk/
e dài
down
/daʊn/
ow đôi
Nghĩa
sự hỏng hóc, suy sụp, phân tích chi tiết
Tham chiếu phát âm
💡
break=/breɪk/(break) + down=/daʊn/(down)
Ví dụ
The car had a breakdown on the highway.
Chiếc xe bị hỏng trên đường cao tốc.