renown
/rɪˈnaʊn/
Âm tiết re·nown
Trọng âm re-NOWN
Phân tích Phonics
re
/rɪ/
i ngắn
nown
/naʊn/
ow đôi
Nghĩa
danh tiếng; tiếng tăm
Tham chiếu phát âm
💡
re=/rɪ/(remain) + nown=/naʊn/(noun)
Ví dụ
The scientist gained international renown for her discovery.
Nhà khoa học đó đã đạt được danh tiếng quốc tế nhờ phát hiện của mình.