cowboy

/ˈkaʊbɔɪ/
Âm tiết cow·boy
Trọng âm COW-boy

Phân tích Phonics

cow
/kaʊ/
ow đôi
boy
/bɔɪ/
oy đôi

Nghĩa

cao bồi, người chăn bò

Tham chiếu phát âm

💡

cow=/kaʊ/(cow, now) + boy=/bɔɪ/(boy, toy)

Ví dụ

The cowboy rides his horse across the ranch.

Người cao bồi cưỡi ngựa băng qua trang trại.