hậu tố ness
Quy tắc cốt lõi
-ness là hậu tố danh từ gắn chủ yếu vào tính từ để chỉ trạng thái hoặc phẩm chất (ví dụ: happy → happiness). Trọng âm giữ ở gốc từ; hậu tố đọc nhẹ /nəs/.
Hướng dẫn phát âm
/n/ đầu lưỡi chạm lợi, luồng khí qua mũi; /ə/ nguyên âm trung tính, thư giãn; /s/ xát vô thanh đều.
Phân tích ví dụ
So với abundance, clearance, compliance (đuôi -ance chỉ hành động/kết quả), -ness nhấn mạnh trạng thái (clear → clearness).
Lỗi cần tránh
Đổi y thành i khi thêm -ness. Tránh nhầm với -ance/-ence.
Phân tích Phonics
Đặt lưỡi ở lợi cho /n/, thả lỏng sang /ə/, kết thúc bằng /s/ đều.
Tham chiếu phát âm
- Xác định tính từ trước khi thêm -ness.
- Đọc nhẹ nguyên âm schwa.
Common Mistakes
Nhầm lẫn -ness với -ance/-ence.
Quên đổi y→i.