Hậu tố 8 từ

hậu tố ness

Quy tắc cốt lõi

-ness là hậu tố danh từ gắn chủ yếu vào tính từ để chỉ trạng thái hoặc phẩm chất (ví dụ: happy → happiness). Trọng âm giữ ở gốc từ; hậu tố đọc nhẹ /nəs/.

Hướng dẫn phát âm

/n/ đầu lưỡi chạm lợi, luồng khí qua mũi; /ə/ nguyên âm trung tính, thư giãn; /s/ xát vô thanh đều.

Phân tích ví dụ

So với abundance, clearance, compliance (đuôi -ance chỉ hành động/kết quả), -ness nhấn mạnh trạng thái (clear → clearness).

Lỗi cần tránh

Đổi y thành i khi thêm -ness. Tránh nhầm với -ance/-ence.

Phân tích Phonics

Đặt lưỡi ở lợi cho /n/, thả lỏng sang /ə/, kết thúc bằng /s/ đều.

Tham chiếu phát âm

  • Xác định tính từ trước khi thêm -ness.
  • Đọc nhẹ nguyên âm schwa.

Common Mistakes

Nhầm lẫn -ness với -ance/-ence.
Quên đổi y→i.

Từ ví dụ