condolence

/kənˈdoʊləns/
Âm tiết con·do·lence
Trọng âm con-DO-lence

Phân tích Phonics

con
/kən/
schwa
do
/doʊ/
o dài
lence
/ləns/
hậu tố ness

Nghĩa

lời chia buồn

Tham chiếu phát âm

💡

con=/kən/(control) + do=/doʊ/(go) + lence=/ləns/(silence)

Ví dụ

Please accept my sincere condolence on your loss.

Xin hãy nhận lời chia buồn chân thành của tôi trước mất mát của bạn.