prevalence
/ˈprɛvələns/
Âm tiết prev·a·lence
Trọng âm PREV-a-lence
Phân tích Phonics
prev
/prɛv/
e ngắn
a
/ə/
schwa
lence
/ləns/
hậu tố ness
Nghĩa
tỷ lệ hiện mắc; mức độ phổ biến
Tham chiếu phát âm
💡
prev=/prɛv/(prevent) + a=/ə/(about) + lence=/ləns/(silence)
Ví dụ
The prevalence of the disease has increased in recent years.
Tỷ lệ hiện mắc của căn bệnh này đã tăng trong những năm gần đây.