disobedience
/ˌdɪsəˈbiːdiəns/
Âm tiết dis·o·be·di·ence
Trọng âm dis-o-BE-di-ence
Phân tích Phonics
dis
/dɪs/
i ngắn
o
/ə/
schwa
be
/biː/
e dài
di
/di/
e dài
ence
/əns/
hậu tố ness
Nghĩa
sự không tuân theo, sự bất tuân
Tham chiếu phát âm
💡
dis=/dɪs/(dismiss) + o=/ə/(about) + be=/biː/(be) + di=/di/(idea) + ence=/əns/(science)
Ví dụ
The child was punished for his disobedience at school.
Đứa trẻ bị phạt vì sự không tuân theo ở trường.