imperialism
/ɪmˈpɪəriəlɪzəm/
Âm tiết im·pe·ri·al·ism
Trọng âm im-PE-ri-al-ism
Phân tích Phonics
im
/ɪm/
i ngắn
pe
/pɪə/
đổi trọng âm
ri
/rɪ/
i ngắn
al
/əl/
schwa
ism
/ɪzəm/
hậu tố ness
Nghĩa
chủ nghĩa đế quốc; chính sách mở rộng và thống trị
Tham chiếu phát âm
💡
im=/ɪm/(important) + pe=/pɪə/(pier) + ri=/rɪ/(river) + al=/əl/(animal) + ism=/ɪzəm/(criticism)
Ví dụ
Imperialism played a major role in world history.
Chủ nghĩa đế quốc đã đóng vai trò quan trọng trong lịch sử thế giới.