Khác 14 từ

ir cuốn

Quy tắc cốt lõi

Âm ir cuộn lưỡi là nguyên âm bị chi phối bởi r, khiến nguyên âm mất âm thuần và hòa với /r/, thường phát âm gần /ɜːr/. Các cách viết ir, er, ur, ere thường cho cùng một âm.

Hướng dẫn phát âm

Đầu lưỡi hơi cong về phía lợi trên nhưng không chạm. Miệng thả lỏng, môi trung tính, luồng hơi đều.

Phân tích từ

adhere, adherence, coherence: phần ere được phát âm như nguyên âm r-chi phối, không phải /iː/ rõ ràng.

Lưu ý

Tránh tách thành /i/ hay /iː/. Tập trung vào âm, không chỉ chữ viết.

Phân tích Phonics

Cong nhẹ đầu lưỡi, miệng thả lỏng, giữ luồng hơi đều

Tham chiếu phát âm

  • Nhóm ir/er/ur/ere thành một âm
  • Luyện động tác lưỡi trước khi đọc từ

Common Mistakes

Đọc ir thành /i/ ngắn
Cuộn lưỡi quá mạnh

Từ ví dụ

All Words (14)