mirror

/ˈmɪrər/
Âm tiết mir·ror
Trọng âm MIR-ror

Phân tích Phonics

mir
/mɪr/
ir cuốn
ror
/ər/
schwa r

Nghĩa

gương; sự phản chiếu

Tham chiếu phát âm

💡

mir=/mɪr/(miracle) + ror=/ər/(actor)

Ví dụ

She looked at herself in the mirror.

Cô ấy nhìn mình trong gương.