Nguyên âm 16 từ

ee/ea

Cốt lõi quy tắc

ee/ea thường biểu thị nguyên âm dài /iː/ trong tiếng Anh, tương ứng với âm tên chữ E. Đây là dấu hiệu của nguyên âm căng và kéo dài, khác với /ɪ/ ngắn.

Hướng dẫn phát âm

Nâng lưỡi lên cao và ra trước, môi hơi kéo ngang. Luồng hơi đều và liên tục; giữ âm thuần, không lướt.

Phân tích từ

  • ee: see, green, sleep — phát âm ổn định /iː/.
  • ea: eat, beach, mean — thường là /iː/ nhưng có biến thể.
  • Từ đối chiếu: auxiliary, bacterium, bitterly không có ee/ea, giúp người học tránh áp dụng quy tắc quá mức.

Lỗi cần tránh

Không phải ea nào cũng là /iː/ (head, bread). ee đáng tin cậy hơn, nhưng vẫn cần kiểm tra trọng âm và ngữ cảnh.

Phân tích Phonics

Đặt lưỡi cao phía trước, môi hơi kéo ngang, giữ /iː/ dài.

Tham chiếu phát âm

  • Xem ee là dấu hiệu đáng tin của /iː/.
  • Ghi nhớ các ngoại lệ phổ biến của ea.

Common Mistakes

Đọc mọi ea thành /iː/.
Rút ngắn âm /iː/.

Từ ví dụ

All Words (16)