bitterly
/ˈbɪtərli/
Âm tiết bit·ter·ly
Trọng âm BIT-ter-ly
Phân tích Phonics
bit
/bɪt/
i ngắn
ter
/tər/
schwa
ly
/li/
ee/ea
Nghĩa
một cách cay đắng; dữ dội; vô cùng
Tham chiếu phát âm
💡
bit=/bɪt/(bit) + er=/ər/(teacher) + ly=/li/(really)
Ví dụ
She complained bitterly about the unfair decision.
Cô ấy phàn nàn cay đắng về quyết định không công bằng đó.