auxiliary

/ɔːɡˈzɪljəri/
Âm tiết aux·il·ia·ry
Trọng âm aux-IL-ia-ry

Phân tích Phonics

aux
/ɔːɡz/
phụ âm đôi
il
/ɪl/
nguyên âm ngắn
ia
/jə/
schwa
ry
/ri/
ee/ea

Nghĩa

phụ trợ, bổ trợ

Tham chiếu phát âm

💡

aux=/ɔːɡz/(auxiliary) + il=/ɪl/(fill) + ia=/jə/(million) + ry=/ri/(story)

Ví dụ

An auxiliary verb helps form different tenses.

Động từ phụ trợ giúp tạo các thì khác nhau.