bacterium
/bækˈtɪriəm/
Âm tiết bac·te·ri·um
Trọng âm bac-TE-ri-um
Phân tích Phonics
bac
/bæk/
a ngắn
te
/tɪ/
i ngắn
ri
/ri/
ee/ea
um
/əm/
schwa
Nghĩa
vi khuẩn (dạng số ít)
Tham chiếu phát âm
💡
bac=/bæk/(back) + te=/tɪ/(tip) + ri=/ri/(region) + um=/əm/(album)
Ví dụ
This bacterium can survive in extreme conditions.
Vi khuẩn này có thể sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.