Khác 3 từ

ow /au/

Quy tắc cốt lõi

ow = /aʊ/ là nguyên âm đôi bắt đầu bằng âm mở /a/ và trượt nhanh sang âm tròn môi /ʊ/. Âm này thường xuất hiện ở âm tiết mang trọng âm hoặc cuối từ.

Hướng dẫn phát âm

Mở rộng hàm, lưỡi thấp để phát /a/. Sau đó, lưỡi lùi nhẹ về sau và môi tròn lại để chuyển sang /ʊ/. Luồng hơi liên tục, không ngắt quãng.

Phân tích từ

brown: ow mang trọng âm, thể hiện rõ chuyển động /aʊ/. knowledge: ow ở âm tiết không trọng âm nhưng vẫn giữ đặc tính trượt. tower: ow được nhấn mạnh trước khi chuyển sang âm yếu /ər/.

Lỗi thường gặp

Không nhầm với /oʊ/ như trong snow và không rút gọn thành một nguyên âm đơn.

Phân tích Phonics

Mở miệng phát /a/ rồi trượt liền mạch sang /ʊ/ với môi tròn.

Tham chiếu phát âm

Common Mistakes

Từ ví dụ