knowledge

/ˈnɑːlɪdʒ/
Âm tiết know·ledge
Trọng âm KNOW-ledge

Phân tích Phonics

kn
/n/
chữ câm
ow
/ɑː/
ow /au/
l
/l/
âm phụ âm
e
/ɪ/
i ngắn
dge
/dʒ/
âm dge

Nghĩa

kiến thức, sự hiểu biết

Tham chiếu phát âm

💡

kn=/n/(knee) + ow=/ɑː/(father) + l=/l/(lip) + e=/ɪ/(pretty) + dge=/dʒ/(bridge)

Ví dụ

Reading books helps us gain knowledge.

Đọc sách giúp chúng ta có thêm kiến thức.