tower
/ˈtaʊər/
Âm tiết tow·er
Trọng âm TOW-er
Phân tích Phonics
tow
/taʊ/
ow /au/
er
/ər/
schwa r
Nghĩa
tháp, tòa tháp cao
Tham chiếu phát âm
💡
ow=/aʊ/(cow) + er=/ər/(teacher)
Ví dụ
The tower is the tallest building in the city.
Tòa tháp là công trình cao nhất trong thành phố.