brown

/braʊn/
Âm tiết brown
Trọng âm BROWN

Phân tích Phonics

br
/br/
hỗn hợp phụ âm
ow
/aʊ/
ow /au/
n
/n/
mũi ng

Nghĩa

màu nâu

Tham chiếu phát âm

💡

br=/br/(bread) + ow=/aʊ/(cow) + n=/n/(no)

Ví dụ

She has brown eyes.

Cô ấy có đôi mắt màu nâu.