Nguyên âm 4 từ

âm ew/ue

Quy tắc cốt lõi

Âm ew / ue trong tiếng Anh thường biểu thị nguyên âm dài /uː/; đôi khi chuyển thành /juː/ tùy môi trường âm vị. Dạng này phổ biến trong từ vay mượn và thuật ngữ học thuật.

Hướng dẫn phát âm

Với /uː/, nâng phần sau của lưỡi, tròn môi rõ và đẩy hơi đều. Với /juː/, thêm bán âm /j/ trước khi tròn môi.

Phân tích ví dụ

  • bouquet /buːˈkeɪ/
  • leukemia /luːˈkiːmiə/
  • nuisance /ˈnjuːsəns/

Tránh nhầm lẫn

Không mặc định ew/ue = /juː/. Nhiều từ gốc Pháp–La tinh dùng /uː/.

Phân tích Phonics

Nâng lưỡi sau, tròn môi; thêm /j/ nếu là /juː/.

Tham chiếu phát âm

  • Xác định nguồn gốc từ để chọn âm đúng.

Common Mistakes

Phát âm thiếu độ dài của /uː/.

Từ ví dụ