nuisance

/ˈnjuːsəns/
Âm tiết nui·sance
Trọng âm NUI-sance

Phân tích Phonics

nui
/njuː/
âm ew/ue
sance
/səns/
schwa

Nghĩa

điều gây phiền toái; người gây rắc rối

Tham chiếu phát âm

💡

nui=/njuː/(new) + sance=/səns/(sense)

Ví dụ

The noise from the street became a real nuisance.

Tiếng ồn từ đường phố đã trở thành một điều rất phiền toái.