suite

/swiːt/
Âm tiết suite
Trọng âm SUITE

Phân tích Phonics

s
/s/
s vô thanh
ui
/wiː/
âm ew/ue
te
/t/
chữ câm

Nghĩa

phòng hạng sang; một bộ, một dãy

Tham chiếu phát âm

💡

s=/s/(sit) + ui=/wiː/(we) + te=/t/(tea)

Ví dụ

They booked a luxury suite at the hotel.

Họ đã đặt một phòng suite sang trọng tại khách sạn.