Nguyên âm 4 từ

e dài

Cốt lõi quy tắc

ea / ee thường biểu thị nguyên âm dài /iː/, tức âm “i” kéo dài. Quy tắc này xuất hiện dày đặc ở giữa hoặc cuối từ và có độ tin cậy cao.

Hướng dẫn phát âm

Lưỡi nâng cao và đưa ra trước; môi hơi kéo ngang; luồng hơi đều và giữ dài, không lướt âm.

Phân tích từ vựng

  • creation: ea/iː/, crea- /kriː/
  • ecosystem: eco- phát /iː/ dù không có ea/ee, dùng để so sánh quy tắc
  • instantaneous: ea/eɪ/, minh họa ngoại lệ

Tránh nhầm lẫn

Không phải ea nào cũng là /iː/. head /e/ và great /eɪ/ là các trường hợp thường gặp.

Phân tích Phonics

Lưỡi cao trước, môi kéo ngang, giữ /iː/ dài

Tham chiếu phát âm

  • Ưu tiên đọc ea/ee là /iː/ rồi kiểm tra ngoại lệ
  • Kết hợp trọng âm và nguồn gốc từ

Common Mistakes

Đọc mọi ea thành /iː/
Bỏ qua vai trò của trọng âm

Từ ví dụ