ecosystem

/ˈiːkoʊˌsɪstəm/
Âm tiết e·co·sys·tem
Trọng âm E-co-sys-tem

Phân tích Phonics

eco
/ˈiːkoʊ/
e dài
sys
/sɪs/
i ngắn
tem
/təm/
schwa

Nghĩa

hệ sinh thái; quần thể sinh vật và môi trường của chúng

Tham chiếu phát âm

💡

eco=/ˈiːkoʊ/(eco) + sys=/sɪs/(system) + tem=/təm/(item)

Ví dụ

A healthy ecosystem depends on the balance of all its species.

Một hệ sinh thái khỏe mạnh phụ thuộc vào sự cân bằng của mọi loài.