creation
/kriˈeɪʃən/
Âm tiết cre·a·tion
Trọng âm cre-A-tion
Phân tích Phonics
cre
/kri/
e dài
a
/eɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion
Nghĩa
sự sáng tạo; tác phẩm được tạo ra
Tham chiếu phát âm
💡
cre=/kri/(create) + a=/eɪ/(day) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
The painting is her latest creation.
Bức tranh là tác phẩm sáng tạo mới nhất của cô ấy.