Khác 4 từ

âm ar

Quy tắc cốt lõi

Âm ar phát /ɑr/ khi a đứng trước r; r làm nguyên âm kéo dài và trầm hơn.

Hướng dẫn phát âm

Hạ lưỡi, lùi nhẹ, mở miệng vừa; luồng hơi đều với âm r rõ.

Phân tích từ

cardboard có ar dài; carrier giữ âm ổn định; cigar kết thúc rõ r.

Tránh lỗi

Không nhầm với air, không bỏ âm r.

Phân tích Phonics

Mở miệng, hạ lưỡi, kéo dài /ɑ/, uốn r

Tham chiếu phát âm

  • Luyện /ɑ/ trước
  • Giữ r rõ ràng

Common Mistakes

Phát âm ngắn
Bỏ âm r

Từ ví dụ