cigar
/sɪˈɡɑr/
Âm tiết ci·gar
Trọng âm ci-GAR
Phân tích Phonics
ci
/sɪ/
c mềm
gar
/ɡɑr/
âm ar
Nghĩa
xì gà (thuốc lá cuốn)
Tham chiếu phát âm
💡
ci=/sɪ/(sit) + gar=/ɡɑr/(garden)
Ví dụ
He enjoyed a cigar after dinner.
Anh ấy thưởng thức một điếu xì gà sau bữa tối.