cardboard

/ˈkɑːrdbɔːrd/
Âm tiết card·board
Trọng âm CARD-board

Phân tích Phonics

card
/kɑːrd/
âm ar
board
/bɔːrd/
o dài

Nghĩa

bìa cứng, giấy carton

Tham chiếu phát âm

💡

card=/kɑːrd/(card) + board=/bɔːrd/(board)

Ví dụ

The box is made of cardboard.

Cái hộp này được làm bằng bìa cứng.