Khác 4 từ

ur r

Quy tắc cốt lõi

ur với âm cuộn lưỡi là dạng nguyên âm bị /r/ chi phối, phát âm /ɜːr/ hoặc /ər/. Âm u không còn giữ giá trị gốc mà tập trung vào màu âm của /r/.

Hướng dẫn phát âm

Đầu lưỡi hơi cong lên, không chạm vòm miệng; thân lưỡi ở giữa–sau; môi thả lỏng. Hơi thoát đều, có rung dây thanh.

Phân tích ví dụ

current phát /ˈkɜːrənt/; disturbingur yếu hóa thành /ər/; occur vẫn giữ /ɜːr/.

Tránh lỗi

Không đọc thành /uː/. Lưu ý ur dễ nhầm với er, ir dù cách viết khác.

Phân tích Phonics

Đầu lưỡi cong nhẹ, lưỡi giữa–sau, hơi đều.

Tham chiếu phát âm

  • Ưu tiên âm /r/ trước
  • Luyện cặp đối lập với u

Common Mistakes

Đọc thành /u/
Không giảm âm

Từ ví dụ