current
/ˈkʌr.ənt/
Âm tiết cur·rent
Trọng âm CUR-rent
Phân tích Phonics
cur
/kʌr/
ur r
rent
/ənt/
schwa
Nghĩa
hiện tại; đang diễn ra; dòng chảy, dòng điện
Tham chiếu phát âm
💡
cur=/kʌr/(curl) + rent=/rənt/(parent)
Ví dụ
She is happy with her current job.
Cô ấy hài lòng với công việc hiện tại của mình.