Phụ âm 3 từ

âm tion

Quy tắc cốt lõi

Âm tion thường xuất hiện ở cuối từ và được phát âm là /ʃən/. Khi t đứng sau một âm tiết mang trọng âm và trước ion, nó biến đổi từ âm tắc thành âm xát gần với sh.

Hướng dẫn phát âm

Đặt đầu lưỡi gần sau lợi trên, kéo nhẹ ra sau; môi hơi tròn; luồng hơi đều, không bật mạnh. Âm tiết này không mang trọng âm.

Phân tích từ

  • impatience: trọng âm ở pa; tience → /ʃəns/.
  • intention: trọng âm ten; tion → /ʃən/.
  • patience: ti không đọc là /ti/.

Tránh nhầm lẫn

Không đọc tion thành /ti-on/ và cần phân biệt với sion /ʒən/.

Phân tích Phonics

Lưỡi lùi nhẹ, môi tròn, hơi đều: /ʃən/

Tham chiếu phát âm

  • Xác định trọng âm trước khi đọc tion
  • Ghi nhớ tion như một khối âm /ʃən/

Common Mistakes

Đọc tion theo mặt chữ
Nhầm lẫn với sion hoặc cian

Từ ví dụ