patience
/ˈpeɪʃəns/
Âm tiết pa·tience
Trọng âm PA-tience
Phân tích Phonics
pa
/peɪ/
a_e dài
ti
/ʃ/
âm tion
ence
/əns/
schwa
Nghĩa
sự kiên nhẫn
Tham chiếu phát âm
💡
pa=/peɪ/(pay) + ti=/ʃ/(nation) + ence=/əns/(science)
Ví dụ
Learning a new language requires patience.
Học một ngôn ngữ mới đòi hỏi sự kiên nhẫn.