Chữ ghép 1 từ

th hữu/vô

Quy tắc cốt lõi

TH hữu thanh/vô thanh gồm /θ/ (vô thanh) và /ð/ (hữu thanh). Dấu hiệu là rung dây thanh. /θ/ hay ở danh từ, động từ; /ð/ thường ở từ chức năng.

Hướng dẫn phát âm

Đặt đầu lưỡi giữa hai răng. /θ/: thổi hơi không rung. /ð/: thổi hơi kèm rung cổ họng.

Ví dụ

/θ/: think, bath. /ð/: this, those. jeans phát /dʒiːnz/, không liên quan th.

Tránh lỗi

Không đọc thành /t/+/h/. Tránh đổi /ð/→/z,d/ và /θ/→/s/. Dựa vào âm vị, không chỉ vị trí.

Phân tích Phonics

Đầu lưỡi giữa răng; không rung=/θ/, có rung=/ð/.

Tham chiếu phát âm

  • Chạm cổ họng để kiểm tra rung.
  • Luyện thổi hơi rõ trước.

Common Mistakes

Đổi /ð/ thành /z,d/.
Tách th thành hai âm.

Từ ví dụ