jeans
/dʒiːnz/
Âm tiết jeans
Trọng âm JEANS
Phân tích Phonics
j
/dʒ/
âm j
ea
/iː/
e dài
ns
/nz/
th hữu/vô
Nghĩa
quần bò, quần jean
Tham chiếu phát âm
💡
j=/dʒ/(jam) + ea=/iː/(eat) + ns=/nz/(pens)
Ví dụ
I bought a new pair of jeans yesterday.
Tôi đã mua một chiếc quần jean mới hôm qua.