Khác 3 từ

tiền tố ex

Quy tắc cốt lõi

Tiền tố ex- có nghĩa “ra ngoài, hoàn toàn, cựu”. Trong phonics, cách đọc phụ thuộc âm sau: /eks/ trước phụ âm vô thanh, /ɪgz/ trước nguyên âm hoặc phụ âm hữu thanh.

Hướng dẫn phát âm

/eks/: đầu lưỡi gần lợi, luồng hơi rõ. /ɪgz/: nguyên âm ngắn /ɪ/ rồi rung dây thanh với /gz/.

Phân tích từ

exchange: /ɪks-/, trao đổi. exhaustion: /ɪgz-/, kiệt sức. expenditure: /eks-/, chi tiêu.

Lưu ý

Đừng chỉ nhìn chữ viết; hãy chú ý tính hữu thanh.

Phân tích Phonics

Âm vô thanh: /eks/; nguyên âm hoặc hữu thanh: /ɪgz/.

Tham chiếu phát âm

Common Mistakes

Từ ví dụ