exchange

/ɪkˈstʃeɪndʒ/
Âm tiết ex·change
Trọng âm ex-CHANGE

Phân tích Phonics

ex
/ɪks/
tiền tố ex
change
/tʃeɪndʒ/
âm ch

Nghĩa

trao đổi; sự trao đổi

Tham chiếu phát âm

💡

ex=/ɪks/ (exit) + change=/tʃeɪndʒ/ (change)

Ví dụ

They decided to exchange gifts after the meeting.

Sau cuộc họp, họ quyết định trao đổi quà.