oo dài
Quy tắc cốt lõi
Âm oo dài biểu thị /uː/, nguyên âm kéo dài và ổn định. Dù thường viết là oo, âm này cũng xuất hiện trong ue, u-e, ew.
Hướng dẫn phát âm
Nâng phần sau của lưỡi, môi tròn và đưa ra trước. Luồng hơi đều, không ngắt, giữ độ dài của âm.
Phân tích từ
- avenue: -ue phát âm /njuː/, chứa nguyên âm /uː/.
- evacuate: u trong -cu- thành /juː/.
- venue: ue tương ứng với /uː/.
Lưu ý
Không phải oo nào cũng là /uː/ (book), và /uː/ không chỉ do oo tạo ra.
Phân tích Phonics
Nâng lưỡi sau, môi tròn, kéo dài luồng hơi
Tham chiếu phát âm
- Nghe âm trước khi nhìn chữ
- Luyện đối lập độ dài /uː/ và /ʊ/
Common Mistakes
Đọc book thành /uː/
Bỏ sót /uː/ ở cách viết khác