avenue
/ˈæv.ə.njuː/
Âm tiết av·e·nue
Trọng âm AV-e-nue
Phân tích Phonics
av
/æv/
a ngắn
e
/ə/
schwa
nue
/njuː/
oo dài
Nghĩa
đại lộ; con đường lớn
Tham chiếu phát âm
💡
av=/æv/(have bỏ h) + e=/ə/(about) + nue=/njuː/(new)
Ví dụ
They live on a quiet avenue near the park.
Họ sống trên một đại lộ yên tĩnh gần công viên.