Khác 2 từ

âm ir

Cốt lõi quy tắc

ir là một nguyên âm chịu ảnh hưởng của r. Khi i đứng trước r, âm /ɪ/ bị trung hòa và chuyển thành /ɜːr/ (Mỹ: /ɝ/). Âm r chi phối toàn bộ âm tiết.

Hướng dẫn phát âm

Cong nhẹ đầu lưỡi về phía sau lợi trên, môi thả lỏng, luồng hơi đều và liên tục. Trọng tâm là giữ màu âm của r, không đọc rõ âm i.

Phân tích ví dụ

  • admirable: chia ad-mir-a-ble, phần mir đọc /mɜːr/.
  • tiresome: dù viết là tire, chuỗi ir vẫn tạo âm r-chi phối trong /ˈtaɪr.səm/.

Tránh lỗi

Không đọc ir như ear. Dù ir, er, ur nghe gần giống nhau, cách viết và quy tắc khác nhau.

Phân tích Phonics

Cong lưỡi nhẹ, môi thả lỏng, giữ màu âm r

Tham chiếu phát âm

  • Ghi nhớ ir như một âm duy nhất
  • Luyện phân biệt chính tả ir, er, ur

Common Mistakes

Đọc ir thành i dài
Nhầm với ear

Từ ví dụ