admirable

/ˈædmɪrəbəl/
Âm tiết ad·mi·ra·ble
Trọng âm AD-mi-ra-ble

Phân tích Phonics

ad
/æd/
a ngắn
mir
/mɪr/
âm ir
a
/ə/
schwa
ble
/bəl/
le âm tiết

Nghĩa

đáng ngưỡng mộ, đáng khen ngợi

Tham chiếu phát âm

💡

ad=/æd/(add) + mir=/mɪr/(mirror) + a=/ə/(about) + ble=/bəl/(table)

Ví dụ

Her dedication to teaching is truly admirable.

Sự cống hiến của cô ấy cho việc giảng dạy thật đáng ngưỡng mộ.