tiresome

/ˈtaɪərsəm/
Âm tiết tire·some
Trọng âm TIRE-some

Phân tích Phonics

tire
/taɪər/
âm ir
some
/səm/
schwa

Nghĩa

gây mệt mỏi, gây chán nản

Tham chiếu phát âm

💡

tire=/taɪər/(tire) + some=/səm/(some)

Ví dụ

Repeating the same task every day can be tiresome.

Lặp đi lặp lại cùng một công việc mỗi ngày có thể rất mệt mỏi.