Khác 2 từ

âm al

Cốt lõi quy tắc

Âm al trong tiếng Anh thường được phát âm là /ɔːl/ khi al nằm trong âm tiết nhấn và đứng trước phụ âm. Trong trường hợp này, chữ a không đọc /æ/ mà hòa với l tạo thành nguyên âm dài.

Hướng dẫn phát âm

Lưỡi lùi nhẹ về sau, nâng ở vị trí /ɔː/. Môi tròn nhẹ, luồng hơi đều, kết thúc bằng âm /l/ khi đầu lưỡi chạm lợi.

Phân tích từ

alternate /ˈɔːltərneɪt/ và alternative /ɔːlˈtɜːrnətɪv/ đều thể hiện rõ quy tắc al = /ɔːl/.

Lưu ý

Không phải mọi cách viết al đều đọc /ɔːl/. Cần xem trọng âm và phụ âm theo sau.

Phân tích Phonics

Lưỡi lùi sau, phát /ɔː/ rồi kết thúc bằng /l/

Tham chiếu phát âm

  • Xác định trọng âm trước
  • Ghi nhớ al như một khối âm /ɔːl/

Common Mistakes

Đọc alternate thành /æl/
Bỏ qua trọng âm

Từ ví dụ